ngôi báu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôi vị của vua, chúa; vương quyền: Chỉ vị trí quyền lực tối cao, thường được kế thừa, của người đứng đầu một vương quốc hoặc triều đại phong kiến. Từ này nhấn mạnh tính chất quý giá, thiêng liêng và đáng tôn kính của ngôi vị đó.
- Biểu tượng của quyền lực tối thượng: Vật hoặc khái niệm tượng trưng cho quyền cai trị đất nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà vua đã lên nắm giữ ngôi báu sau khi vua cha băng hà. (Vị trí tối cao của quốc gia được chuyển giao theo nghi lễ.)
- Suốt đời mình, ông ấy luôn trung thành phò tá ngôi báu. (Ông ấy phục vụ cho vương quyền và triều đình.)
- Cuộc tranh giành ngôi báu giữa các hoàng tử đã gây ra nhiều xáo trộn. (Sự tranh chấp quyền lực tối cao trong hoàng tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giữ vững ngôi báu": Duy trì quyền lực, địa vị tối cao một cách vững chắc.
- Vị vua anh minh đã giữ vững ngôi báu suốt ba mươi năm.
- "truyền ngôi báu": Chuyển giao quyền lực tối cao (vương vị) cho người kế vị.
- Lễ truyền ngôi báu được cử hành long trọng tại điện Thái Hòa.
Biến thể và từ liên quan
- Ngôi vua: Cách nói khác về vị trí của nhà vua.
- Ngai vàng: Vật cụ thể (chiếc ghế) tượng trưng cho quyền lực, thường đi đôi với khái niệm "ngôi báu".
- Vương vị: Từ Hán Việt đồng nghĩa, chỉ địa vị của bậc vua chúa.
- Hoàng vị: Địa vị của hoàng đế.
Từ đồng nghĩa
- Ngôi vị: Vị trí, địa vị (nói chung, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác).
- Vương quyền: Quyền lực của nhà vua.
- Thánh thế (trong văn chương cổ): Uy thế thiêng liêng của bậc đế vương.
Thành ngữ liên quan
- "Một ngày trên ngôi báu, một sàng khôn ngoan ngoài dân": Thành ngữ cổ, ý nói chỉ khi ở vào vị trí lãnh đạo (ngôi báu) mới thấu hiểu hết sự khôn ngoan, phức tạp của dân chúng và công việc trị nước.
- X. Ngôi, ngh. 1.